字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流水不腐,户枢不蠹
流水不腐,户枢不蠹
Nghĩa
流动的水不会腐臭,经常转动的门轴不会被虫蛀。比喻经常运动的东西不易受侵蚀。
Chữ Hán chứa trong
流
水
不
腐
,
户
枢
蠹