字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流泻
流泻
Nghĩa
(液体、光线等)迅速地流出、射出、跑过泉水从山涧里~出来ㄧ一缕阳光~进来。
Chữ Hán chứa trong
流
泻