字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流澌
流澌
Nghĩa
1.亦作"流凘"。 2.江河解冻时流动的冰块。 3.流水。
Chữ Hán chứa trong
流
澌