字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流离转徙
流离转徙
Nghĩa
1.辗转迁移。
Chữ Hán chứa trong
流
离
转
徙