字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流离颠沛
流离颠沛
Nghĩa
1.因战乱灾荒而流散分离。形容生活困苦,到处流浪。
Chữ Hán chứa trong
流
离
颠
沛