字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
流萍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流萍
流萍
Nghĩa
1.漂荡的浮萍。 2.常比喻漂泊无定的人生。
Chữ Hán chứa trong
流
萍