字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
流谦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流谦
流谦
Nghĩa
1.汉刘向《说苑.敬慎》"夫天道毁满而益谦,地道变满而流谦。"后以"流谦"谓极其谦抑。
Chữ Hán chứa trong
流
谦