字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流赭
流赭
Nghĩa
1.指被流放的犯人。古代囚徒穿红衣,故称。
Chữ Hán chứa trong
流
赭