字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
流通手段 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流通手段
流通手段
Nghĩa
货币的基本职能之一。即货币作为商品交换的媒介作用。执行这一职能必须是实在的货币。起初是足值的货币,由于仅在买卖双方中间起瞬息转手作用,逐渐为不足值货币直至纸币所代替。
Chữ Hán chứa trong
流
通
手
段