字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流隶
流隶
Nghĩa
1.旧谓流亡他乡的微贱之民。
Chữ Hán chứa trong
流
隶