字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浃洽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浃洽
浃洽
Nghĩa
1.普遍沾润。 2.遍及。 3.和谐;融洽。 4.贯通。
Chữ Hán chứa trong
浃
洽