字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浃辰
浃辰
Nghĩa
1.古代以干支纪日,称自子至亥一周十二日为"浃辰"。
Chữ Hán chứa trong
浃
辰