字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浃髓沦肌
浃髓沦肌
Nghĩa
1.亦作"浃髓沦肤"。亦作"浃沦肌髓"。 2.深入骨髓,浸透肌肤。 3.比喻感受﹑影响之深。
Chữ Hán chứa trong
浃
髓
沦
肌