字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浃髓沦肤
浃髓沦肤
Nghĩa
1.见"浃髓沦肌"。
Chữ Hán chứa trong
浃
髓
沦
肤