字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浄化 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浄化
浄化
Nghĩa
1.亦作"净化"。 2.清除杂质使物体纯净。亦用作比喻。
Chữ Hán chứa trong
浄
化