字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浄泊
浄泊
Nghĩa
1.恬静淡泊。
Chữ Hán chứa trong
浄
泊
浄泊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台