字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浄瓶
浄瓶
Nghĩa
1.亦作"浄缾"。即浄水瓶。 2.指花瓶。
Chữ Hán chứa trong
浄
瓶