字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浄耳
浄耳
Nghĩa
1.掏耳朵以清除耳垢。
Chữ Hán chứa trong
浄
耳