字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浅幭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浅幭
浅幭
Nghĩa
1.亦作"浅幦"。亦作"浅"。 2.古代用浅毛兽皮做的车轼上的覆盖物。
Chữ Hán chứa trong
浅
幭