浅斟低唱

Nghĩa

1.斟着茶酒,低声歌唱。形容悠然自得﹑遣兴消闲的样子。

Chữ Hán chứa trong

浅斟低唱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台