字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浅斟低唱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浅斟低唱
浅斟低唱
Nghĩa
1.斟着茶酒,低声歌唱。形容悠然自得﹑遣兴消闲的样子。
Chữ Hán chứa trong
浅
斟
低
唱