字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浆洗
浆洗
Nghĩa
洗并且浆衣服~得很干净。
Chữ Hán chứa trong
浆
洗