字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浆糊
浆糊
Nghĩa
1.用面粉调成的用来粘贴东西的糊状物。
Chữ Hán chứa trong
浆
糊