字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浆胎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浆胎
浆胎
Nghĩa
1.瓷器名。因以澄浆成形,故名。胎薄体轻,精致美观。出现于明清两代,而以康熙﹑雍正时期的白釉印花及青花碗﹑印盒等为多。
Chữ Hán chứa trong
浆
胎