字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浆酒霍肉
浆酒霍肉
Nghĩa
1.视酒肉如浆霍。形容饮食豪侈。
Chữ Hán chứa trong
浆
酒
霍
肉
浆酒霍肉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台