字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浇季
浇季
Nghĩa
1.道德风俗浮薄的末世。
Chữ Hán chứa trong
浇
季