字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浇弛
浇弛
Nghĩa
1.谓社会风气衰颓。 2.轻浮少礼。
Chữ Hán chứa trong
浇
弛