字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浇暮
浇暮
Nghĩa
1.浮薄衰落的末世。 2.谓世道浮薄衰暮。
Chữ Hán chứa trong
浇
暮