字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浇本
浇本
Nghĩa
1.使原有淳厚的社会风气变得浮薄。
Chữ Hán chứa trong
浇
本