字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浇灌
浇灌
Nghĩa
①把流体向模子内灌注~混凝土。②浇水灌溉。
Chữ Hán chứa trong
浇
灌