字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浊泾清渭
浊泾清渭
Nghĩa
1.语本《诗.邶风.谷风》"泾以渭浊,湜湜其沚。"孔颖达疏"言泾水以有渭水清,故见泾水浊。"古以为泾水浊,渭水清。比喻是非善恶分明。
Chữ Hán chứa trong
浊
泾
清
渭