字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
测地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
测地
测地
Nghĩa
1.测定土地的广狭﹑高低。 2.现作军事名词。指炮兵为确定火炮阵地﹐侦察仪器等的坐标和赋予基准射向而进行的测量作业。是统一射击指挥和确定火炮射击诸元的基础。
Chữ Hán chứa trong
测
地