字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
测定
测定
Nghĩa
1.经测量后确定。 2.指测量的结果。
Chữ Hán chứa trong
测
定