字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
测度
测度
Nghĩa
推测,估计测度市场变化趋势。
Chữ Hán chứa trong
测
度