字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
测悟
测悟
Nghĩa
1.通过推测而领悟。
Chữ Hán chứa trong
测
悟
测悟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台