字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
测报
测报
Nghĩa
1.把测量后确定的数据﹑情况报告给有关单位。
Chữ Hán chứa trong
测
报