字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浏浏
浏浏
Nghĩa
1.水流貌;顺行无阻貌。 2.风疾貌。 3.清明貌。
Chữ Hán chứa trong
浏