字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浏莅
浏莅
Nghĩa
1.象声词。《史记.司马相如列传》"垂条扶于﹐落英幡纚﹐纷容萧蕅﹐旖旎从风﹐浏莅苪吸﹐盖象金石之声﹐管钥之音。"司马贞索隐"刘莅苪歙。郭璞云'皆林木鼓动之声。'"一说﹐同"流丽"。
Chữ Hán chứa trong
浏
莅