字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浑不似 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浑不似
浑不似
Nghĩa
1.亦作"浑不是"。亦作"浑拨四"。 2.乐器名。四弦,长项,圆鼙。又称火不思,胡拨思。
Chữ Hán chứa trong
浑
不
似