浑捶自扑

Nghĩa

1.亦作"浑塠自扑"。亦作"浑捶自武"。 2.捶击全身,自投于地。

Chữ Hán chứa trong

浑捶自扑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台