字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浑捶自扑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浑捶自扑
浑捶自扑
Nghĩa
1.亦作"浑塠自扑"。亦作"浑捶自武"。 2.捶击全身,自投于地。
Chữ Hán chứa trong
浑
捶
自
扑