字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浑水摸鱼
浑水摸鱼
Nghĩa
比喻趁混乱的时机攫取利益。‘浑’也作混(hún)。
Chữ Hán chứa trong
浑
水
摸
鱼