字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浑浑泡泡
浑浑泡泡
Nghĩa
1.大水涌流貌。《山海经.西山经》"﹝不周山﹞北望诸?之山﹐临彼岳崇之山﹐东望泑泽﹐河水所潜也﹐其原浑浑泡泡。"一说﹐指水喷涌之声。参阅郭璞注。
Chữ Hán chứa trong
浑
泡