字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浑涵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浑涵
浑涵
Nghĩa
1.博大深沉。 2.包含;包藏。 3.含蓄;含混。
Chữ Hán chứa trong
浑
涵