字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浑茫
浑茫
Nghĩa
1.混沌蒙昧。指上古人类未开化的状态。 2.谓广大无边的境界。 3.凝;不分明。
Chữ Hán chứa trong
浑
茫