字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浓厚
浓厚
Nghĩa
①(烟雾、云层等)很浓浓厚的烟雾|浓厚的乌云。②(色彩、意识、气氛等)重浓厚的地方色彩|浓厚的封建意识|浓厚的生活气息。③(兴趣)大浓厚的兴致。
Chữ Hán chứa trong
浓
厚