字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浓浓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浓浓
浓浓
Nghĩa
1.露多貌。 2.很深;很厚。 3.形容程度深。
Chữ Hán chứa trong
浓