字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浓烈
浓烈
Nghĩa
①(气味等)浓厚强烈浓烈的酒气|药草的气味浓烈极了。②(感情、情绪等)强烈、热烈感情真挚浓烈。
Chữ Hán chứa trong
浓
烈