字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浚发
浚发
Nghĩa
1.迅速开发。 2.谓很快显现出来。
Chữ Hán chứa trong
浚
发