字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浚稽山 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浚稽山
浚稽山
Nghĩa
1.古山名。约在今蒙古人民共和国土拉河﹑鄂尔浑河上源以南一带。
Chữ Hán chứa trong
浚
稽
山