字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浚都
浚都
Nghĩa
1.语出《诗.墉风﹑干旄》"孑孑干旟,在浚之都"。浚,春秋卫邑名◇泛指卫地。
Chữ Hán chứa trong
浚
都