字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浣帛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浣帛
浣帛
Nghĩa
1.亦作"澣帛"。 2.经过煮练染色的丝织品。多用作祭服。
Chữ Hán chứa trong
浣
帛